CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TUYỂN SINH 2021

Thứ ba - 10/08/2021 10:47 269 0
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TUYỂN SINH 2021
NGHỀ QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TUYỂN SINH 2021
NGHỀ QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học/mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học/mô đun (giờ) Số tín chỉ  
Năm Học kỳ Tổng số Trong đó  
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học  
 
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 17  
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2  
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1  
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1  
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2  
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2  
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4  
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1292 440 782 70 1171 49  
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     162 70 82 10 186 7  
7 MH 07 Lắp ráp, cài đặt và bảo trì máy tính 1 I 90 40 45 5 105 4  
8 MH 08 Mạng máy tính 1 I 72 30 37 5 81 3  
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1130 370 700 60 985 42  
9 MH 09 Thiết kế, xây dựng mạng LAN 1 I 72 30 37 5 81 3  
10 MH 10 Quản trị mạng Windows Server 1 I 72 30 37 5 81 3  
11 MĐ 11 Quản trị mạng Linux 1 II 72 30 37 5 81 3  
12 MĐ 12 Công nghệ mạng không dây 1 II 72 30 37 5 81 3  
13 MĐ 13 Triển khai hệ thống mạng 1 II 72 30 37 5 81 3  
14 MĐ 14 Xây dựng hệ thống camera quan sát 1 II 72 30 37 5 81 3  
15 MĐ 15 Triển khai an toàn thông tin 1 II 72 30 37 5 81 3  
16 MĐ 16 Đồ họa Web 2 I 40 20 16 4 50 2  
17 MĐ 17 Thiết kế trang Web 2 I 72 30 37 5 81 3  
18 MĐ 18 Quản trị hệ thống WebServer và MailServer 2 I 72 30 37 5 81 3  
19 MĐ 19 Triển khai dịch vụ viễn thông 2 I 72 30 37 5 81 3  
20 MĐ 20 Thực nghiệp triển khai hệ thống mạng 2 I 100 50 44 6 125 5  
21 MĐ 21 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270   270     6  
Tổng thời gian thực học     1547 534 930 83 1440 66  



NGHỀ THIẾT KẾ ĐỒ HOẠ
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học/mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học/mô đun (giờ) Số tín chỉ  
Năm Học kỳ Tổng số Trong đó  
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học  
 
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12  
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2  
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1  
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1  
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2  
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2  
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4  
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1320 300 966 54 975 51  
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     240 60 168 12 210 10  
7 MH 07 Mỹ thuật cơ bản 1 I 150 30 113 7 120 6  
8 MH 08 Chế bản điện tử bằng CorelDraw 1 I 90 30 55 5 90 4  
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1080 240 798 42 765 41  
9 MH 09 Xử lý ảnh bằng Photoshop 1 II 90 30 55 5 90 4  
10 MĐ 10 Chế bản điện tử bằng Illustrator 1 II 90 30 55 5 90 4  
11 MĐ 11 Đồ họa web 1 II 120 30 84 6 105 5  
12 MĐ 12 Chế bản điện tử bằng Indesign 2 I 90 30 55 5 90 4  
13 MĐ 13 Thiết kế sản phẩm quảng cáo 2 I 120 30 84 6 105 5  
14 MĐ 14 Đồ họa 3D quảng cáo 2 I 90 30 55 5 90 4  
15 MĐ 15 Dựng phim 2 I 90 30 55 5 90 4  
16 MĐ 16 Kỹ xảo phim 2 II 120 30 85 5 105 5  
17 MĐ 17 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270   270     6  
Tổng thời gian thực học     1575 394 1114 67 1244 63  








NGHỀ KỸ THUẬT MÁY LẠNH VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1320 300 941 79 975 53
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     240 108 112 20 282 13
7 MH 07 An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp trong nghề điện lạnh 1 I 30 18 10 2 42 2
8 MH 08 Cơ sở kỹ thuật nhiệt - lạnh 1 I 60 36 18 6 84 3
9 MH 09 Cơ sở kỹ thuật điều hoà không khí 2 I 30 24 4 2 51 2
10 MĐ 10 Thực tập hàn 1 I 60 15 40 5 53 3
11 MĐ 11 Trang bị điện 2 I 60 15 40 5 53 3
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1080 192 829 59 693 40
12 MĐ 12 Đo lường điện - lạnh 1 I 45 16 24 5 47 2
13 MĐ 13 Lạnh cơ bản 1 I 150 32 109 9 123 6
14 MĐ 14 Hệ thống máy lạnh dân dụng và thương nghiệp 1 II 150 32 108 10 123 6
15 MĐ 15 Hệ thống điều hoà không khí cục bộ 1 II 150 32 108 10 123 6
16 MĐ 16 Điện tử chuyên ngành 2 I 60 16 39 5 54 3
17 MĐ 17 Hệ thống máy lạnh công nghiệp 2 I 120 24 88 8 96 5
18 MĐ 18 Hệ thống điều hoà không khí trung tâm 2 II 90 24 58 8 81 4
19 MĐ 19 Hệ thống điều hoà không khí ô tô 2 II 45 16 25 4 47 2
20 MĐ 20 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270   270     6
    Tổng thời gian thực học     1575 394 1089 92 1244 65









NGHỀ CHĂM SÓC SẮC ĐẸP
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1320 300 969 51 975 53
  II.1 Các môn học, mô đun cơ sở     120 45 67 8 128 6
7 MĐ 07 Vệ sinh phòng bệnh 1 I 45 15 28 2 45 2
8 MH 08 Hoá mỹ phẩm 1 I 30 15 13 2 38 2
9 MĐ 09 Nghệ thuật trang trí 1 I 45 15 26 4 45 2
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1200 255 902 43 848 47
10 MĐ 10 Kỹ thuật chăm sóc tóc 1 I 120 30 85 5 105 5
11 MĐ 11 Kỹ thuật tạo mẫu tóc 1 II 120 30 85 5 105 5
12 MĐ 12 Cắt tóc nam căn bản 2 II 60 15 41 4 53 3
13 MĐ 13 Kỹ thuật chăm sóc  móng 1 I 75 15 57 3 60 3
14 MĐ 14 Kỹ thuật vẽ móng 1 II 105 30 70 5 98 5
15 MĐ 15 Kỹ thuật đắp móng 1 II 60 15 42 3 53 3
16 MĐ 16 Kỹ thuật chăm sóc da mặt 2 I 90 30 57 3 90 4
17 MĐ 17 Chăm sóc và điều trị da mặt chuyên sâu 2 I 75 15 56 4 60 3
18 MĐ 18 Kỹ thuật trang điểm căn bản 1 II 45 15 27 3 45 2
19 MĐ 19 Kỹ thuật trang điểm nâng cao 2 I 90 30 56 4 90 4
20 MĐ 20 Kỹ thuật trang điểm cô dâu 2 II 90 30 56 4 90 4
21 MĐ 21 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270   270     6
Tổng cộng     1575 394 1117 64 1244 65









NGHỀ ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1320 300 958 62 975 51
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     135 60 68 7 158 7
7 MH 07 An toàn lao động 1 I 30 15 13 2 38 2
8 MH 08 Kỹ thuật Điện cơ bản 1 I 60 30 27 3 75 3
9 MĐ 09 Vẽ mạch Điện tử 1 I 45 15 28 2 45 2
  II.2  Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1185 240 890 55 818 44
10 MĐ 10 Điện dân dụng 1 I 75 15 55 5 60 3
11 MĐ 11 Điện tử cơ bản 1 I 45 15 25 5 45 2
12 MĐ 12 Máy điện 1 I 90 30 55 5 90 4
13 MĐ 13 Kỹ thuật mạch điện tử 1 II 75 15 55 5 60 3
14 MĐ 14 Kỹ thuật xung- số 1 II 95 30 60 5 93 4
15 MĐ 15 Điện tử công suất 1 II 75 15 55 5 60 3
16 MĐ 16 Trang bị điện 1 II 75 15 55 5 60 3
17 MĐ 17 Điều khiển lập trình PLC 2 I 90 30 55 5 90 4
18 MĐ 18 Vi điều khiển 2 I 90 30 55 5 90 4
19 MĐ 19 Kỹ thuật cảm biến 2 I 95 30 60 5 93 4
20 MĐ 20 Kỹ thuật quang báo điện tử 2 II 110 15 90 5 78 4
21 MĐ 21 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270 0 270 0 0 6
Tổng thời gian thực học     1575 394 1106 75 1244 63


NGHỀ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12
1 MH 01 Giáo dục chính trị 2 I 30 15 13 2 38 2
2 MH 02 Pháp luật 1 II 15 9 5 1 21 1
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 II 30 4 24 2 21 1
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 II 45 21 21 3 54 2
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2
6 MH 06 Tiếng Anh 2 I 90 30 56 4 90 4
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     1320 300 966 54 975 53
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     120 60 53 7 150 7
7 MH 07 An toàn lao động 1 I 30 15 13 2 38 2
8 MH 08 Kỹ thuật Điện cơ bản 1 I 60 30 27 3 75 3
9 MĐ 09 Vẽ Điện 1 I 30 15 13 2 38 2
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     1200 240 913 47 825 46
10 MĐ 10 Điện dân dụng 1 I 90 30 55 5 90 4
11 MĐ 11 Điện tử cơ bản 1 I 60 15 40 5 53 3
12 MĐ 12 Kỹ thuật số 1 II 75 15 55 5 60 3
13 MĐ 13 Máy điện 1 I 105 15 85 5 75 4
14 MĐ 14  Điện công nghiệp 1 II 120 30 85 5 105 5
15 MĐ 15 Điều khiển điện khí nén 2 I 90 30 55 5 90 4
16 MĐ 16 Điện tử công suất 2 I 60 15 43 2 53 3
17 MĐ 17  Điện công trình 1 II 120 30 85 5 105 5
18 MĐ 18 Điều khiển lập trình cỡ nhỏ 2 I 90 30 55 5 90 4
19 MĐ 19 Điều khiển lập trình PLC 2 II 120 30 85 5 105 5
20 MĐ 20 Thực tập tốt nghiệp 2 II 270 0 270 0 0 6
Tổng thời gian thực học     1575 394 1114 67 1244 65



 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thư viện
Logo SCC
Logo UNI
Logo Planete
Thăm dò ý kiến

Bạn có nguyện vọng học tại trường:

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập20
  • Hôm nay13,244
  • Tháng hiện tại302,797
  • Tổng lượt truy cập3,797,382
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây