CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRUNG CẤP 1 NĂM

Thứ hai - 20/09/2021 20:14 102 0
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRUNG CẤP 1 NĂM
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRUNG CẤP 1 NĂM
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRUNG CẤP 1 NĂM
Trình độ đào tạo: Trung cấp
Hình thức đào tạo: Chính quy
Đối tượng tuyển sinh: Tốt nghiệp trung học phổ thông và tương đương
Thời gian đào tạo: 01 năm

NGHỀ CHĂM SÓC SẮC ĐẸP – 1 NĂM
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12.0
1 MH 01 Chính trị 1 II 30 15 13 2 38 2.0
2 MH 02 Pháp luật 1 I 15 9 5 1 21 1.0
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 I 30 4 24 2 21 1.0
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng 1 I 45 21 21 3 54 2.0
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2.0
6 MH 06 Ngoại ngữ (Anh văn) 1 II 90 30 56 4 90 4.0
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề 1 I 570 177 360 33 701 25.0
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     45 42   3 86 3.0
7 MH 07 Phòng chống lây nhiễm 1 I 15 14   1 29 1.0
8 MH 08 Hoá mỹ phẩm 1 I 15 14   1 29 1.0
9 MH 09 Nghệ thuật trang trí 1 I 15 14   1 29 1.0
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     525 135 360 30 615 22.0
10 MĐ10 Kỹ thuật chăm sóc tóc 1 I 45 15 27 3 75 2.0
11 MĐ 11 Kỹ thuật tạo mẫu tóc 1 I 75 15 54 6 75 3.0
  MĐ 12 Cắt tóc nam căn bản 1 I 45 15 27 3 45 2.0
12 MĐ 13 Kỹ thuật chăm sóc móng và vẽ móng 1 I 45 15 27 3 45 2.0
13 MĐ 14 Kỹ thuật đắp móng 1 I 45 15 27 3 75 2.0
14 MĐ 15 Kỹ thuật chăm sóc da mặt 1 II 45 15 27 3 75 2.0
15 MĐ 16 Chăm sóc và điều trị da mặt chuyên sâu 1 II 45 15 27 3 75 2.0
16 MĐ 17 Kỹ thuật trang điểm căn bản 1 II 45 15 27 3 75 2.0
17 MĐ 18 Kỹ thuật trang điểm cô dâu 1 II 45 15 27 3 75 2.0
18 MĐ 20 Thực tập tốt nghiệp 1 II 90   90     3.0
    Tổng thời gian thực học     825 271 508 46 969 37.0
NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI – 1 NĂM
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học/mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học/mô đun (giờ) Số tín chỉ  
Năm Học kỳ Tổng số Trong đó  
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học  
 
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12  
1 MH 01 Giáo dục chính trị 1 II 30 15 13 2 38 2  
2 MH 02 Pháp luật 1 I 15 9 5 1 21 1  
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 I 30 4 24 2 21 1  
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 I 45 21 21 3 54 2  
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2  
6 MH 06 Tiếng Anh 1 II 90 30 56 4 90 4  
  II Các học phần chuyên môn nghề     645 135 486 24 405 23  
7 MH 07 Nhập môn công tác xã hội 1 I 45 15 27 3 45 2  
8 MĐ 08 Công tác xã hội với trẻ em 1 I 45 15 27 3 45 2  
9 MĐ 09 Công tác xã hội cá nhân và nhóm 1 I 60 20 37 3 60 3  
10 MĐ 10 Công tác xã hội với người cao tuổi 1 I 45 15 27 3 45 2  
11 MĐ 11 Công tác xã hội với người nghèo 1 I 45 15 27 3 45 2  
12 MĐ12 Công tác XH với trường học 1 II 60 20 37 3 60 3  
13 MĐ 13 Công tác XH với bệnh viện 1 II 60 20 37 3 60 3  
14 MH 14 Công tác xã hội với người khuyết tật 1 II 45 15 27 3 45 2  
15 MĐ 15 Thực tập tốt nghiệp 1 II 240   240     5  
Tổng thời gian thực học     900 229 634 37 674 35  
 NGHỀ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP – 1 NĂM
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12
1 MH 01 Chính trị 1 I 30 15 13 2 38 2
2 MH 02 Pháp luật 1 I 15 9 5 1 21 1
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 I 30 4 24 2 21 2
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng 1 I 45 21 21 3 54 2
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 1
6 MH 06 Ngoại ngữ (Anh văn) 1 II 90 30 56 4 90 4
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     540 135 373 32 435 24
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     60 30 27 3 75 4
7 MH 07 An toàn lao động     30 15 14 1 38 2
8 MH 08 Kỹ thuật Điện cơ bản 1 I 30 15 13 2 38 2
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     480 105 346 29 360 20
9 MĐ 09 Điện dân dụng 1 I 60 15 40 5 60 3
10 MĐ 10 Điện tử cơ bản 1 I 45 15 28 2 45 2
11 MĐ 11 Máy điện 1 I 60 15 40 5 53 3
12 MĐ 12  Điện công nghiệp 1 I 60 15 40 5 53 3
13 MĐ 13  Điện công trình 1 I 45 15 28 2 45 2
14 MĐ 14 Điều khiển điện khí nén 1 II 60 15 40 5 53 3
15 MĐ 15 Điều khiển lập trình PLC 1 II 60 15 40 5 53 3
16 MĐ 16 Thực tập tốt nghiệp 1 II 90 0 90 0 0 3
Tổng thời gian thực học     795 229 521 45 704 36
 
















































 
NGHỀ KỸ THUẬT MÁY LẠNH VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ – 1 NĂM
 
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học, mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học, mô đun (giờ) Số tín chỉ
Năm Học Kỳ Tổng số Trong đó  
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12.0
1 MH 01 Chính trị 1 II 30 15 13 2 38 2.0
2 MH 02 Pháp luật 1 I 15 9 5 1 21 1.0
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 I 30 4 24 2 21 1.0
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng 1 I 45 21 21 3 54 2.0
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2.0
6 MH 06 Ngoại ngữ (Anh văn) 1 II 90 30 56 4 90 4.0
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề 1 I 540 199 310 31 524 25.0
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     90 55 26 9 128 5.0
7 MH 07 An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp trong nghề điện lạnh 1 I 15 11 2 2 24 1.0
8 MH 08 Cơ sở kỹ thuật lạnh 1 I 30 24 3 3 51 2.0
9 MĐ 09 Trang bị điện 1 II 45 20 21 4 53 2.0
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     450 144 284 22 396 20.0
10 MĐ 10 Hệ thống máy lạnh dân dụng và thương nghiệp 1 I 90 40 44 6 105 4.0
11 MĐ 11 Hệ thống điều hoà không khí cục bộ 1 I 120 40 74 6 120 5.0
12 MĐ 12 Hệ thống máy lạnh công nghiệp 1 II 75 32 38 5 86 4.0
13 MĐ 13 Hệ thống điều hoà không khí trung tâm 1 II 75 32 38 5 86 4.0
14 MĐ 14 Thực tập tốt nghiệp 1 II 90   90     3.0
    Tổng thời gian thực học     795 293 458 44 792 37.0
NGHỀ QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH – 1 NĂM
 
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học/mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học/mô đun (giờ) Số tín chỉ  
Năm Học kỳ Tổng số Trong đó  
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học  
 
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12.0  
1 MH 01 Giáo dục chính trị 1 II 30 15 13 2 38 2.0  
2 MH 02 Pháp luật 1 I 15 9 5 1 21 1.0  
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 I 30 4 24 2 21 1.0  
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng và an ninh 1 I 45 21 21 3 54 2.0  
5 MH 05 Tin học 1 I 45 15 29 1 45 2.0  
6 MH 06 Tiếng Anh 1 II 90 30 56 4 90 4.0  
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     555 165 369 21 480 23.0  
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     105 45 55 5 120 5.0  
7 MH 07 Lắp ráp, cài đặt và bảo trì máy tính 1 I 45 15 28 2 45 2.0  
8 MH 08 Mạng máy tính và truyền thông 1 I 60 30 27 3 75 3.0  
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     450 120 314 16 360 18.0  
9 MĐ 09 Quản trị mạng Windows Server 1 I 90 30 56 4 90 4.0  
10 MĐ 10 Quản trị mạng Linux 1 I 90 30 56 4 90 4.0  
11 MĐ 11 Quản trị hạ tầng mạng máy tính và truyền thông 1 II 90 30 56 4 90 4.0  
12 MĐ 12 Quản trị dịch vụ và an ninh mạng 1 II 90 30 56 4 90 4.0  
13 MĐ 13 Thực tập tốt nghiệp 1 II 90   90     2.0  
Tổng thời gian thực học     810 259 517 34 749 35.0  
NGHỀ THIẾT KẾ ĐỒ HOẠ – 1 NĂM
 
STT
môn học/
mô đun
Tên môn học/mô đun Thời gian
đào tạo
Thời gian của môn học/mô đun (giờ) Số tín chỉ  
Năm Học kỳ Tổng số Trong đó    
Lý thuyết Thực hành Kiểm tra Tự học  
 
  I Các môn học chung     255 94 148 13 269 12.0  
1 MH 01 Chính trị 1 2 30 15 13 2 38 2.0  
2 MH 02 Pháp luật 1 1 15 9 5 1 21 1.0  
3 MH 03 Giáo dục thể chất 1 1 30 4 24 2 21 1.0  
4 MH 04 Giáo dục quốc phòng 1 1 45 21 21 3 54 2.0  
5 MH 05 Tin học 1 1 45 15 29 1 45 2.0  
6 MH 06 Ngoại ngữ (Anh văn) 1 2 90 30 56 4 90 4.0  
  II Các môn học, mô đun đào tạo nghề     540 192 324 24   25.0  
  II.1 Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở     120 54 60 6   6.0  
8 MH 08 Mỹ thuật cơ bản 1 2 60 27 30 3   3.0  
9 MH 09 Chế bản điện tử bằng CorelDraw 1 1 60 27 30 3   3.0  
  II.2 Các môn học, mô đun chuyên môn nghề     420 138 264 18   19.0  
10 MH 10 Xử lý ảnh bằng Photoshop 1 1 60 27 30 3   3.0  
11 MĐ 11 Chế bản điện tử bằng Illustrator 1 1 60 27 30 3   3.0  
13 MĐ 12 Chế bản điện tử bằng Indesign 1 2 45 15 27 3   2.0  
14 MĐ 13 Thiết kế sản phẩm quảng cáo 1 2 60 27 30 3   3.0  
16 MĐ 14 Dựng phim 1 1 45 15 27 3   2.0  
17 MĐ 15 Kỹ xảo phim 1 2 60 27 30 3   3.0  
18 MĐ 16 Thực tập tốt nghiệp 1 2 90   90     3.0  
Tổng thời gian thực học     795 286 472 37 269 37.0  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thư viện
Logo SCC
Logo UNI
Logo Planete
Thăm dò ý kiến

Bạn có nguyện vọng học tại trường:

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập18
  • Hôm nay11,703
  • Tháng hiện tại266,928
  • Tổng lượt truy cập4,162,790
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây